Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sở chỉ huy" (1)

sở chỉ huy
Tiếng Anh Danh từheadquarters, command post
Từ vựng của tôi
Sở chỉ huy của quân đội nằm ở trung tâm thành phố.
The army's headquarters is located in the city center.

swap_horiz Từ liên quan "sở chỉ huy" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sở chỉ huy" (1)

Sở chỉ huy của quân đội nằm ở trung tâm thành phố.
The army's headquarters is located in the city center.